pochette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
pochette nghĩa là túi nhỏ, gói nhỏ, khăn cài túi ngực.
Nghĩa của pochette
Danh từ · giống cái
- Túi nhỏ, gói nhỏ.
- Khăn cài túi ngực.
- Hộp compa, hộp đựng bút (của học sinh).
- Từ cũ, nghĩa cũ Đàn violông nhỏ.
Dạng từ của pochette
Đi với mạo từ: une pochette · la pochette
| Số nhiều | pochettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pocket; sleeve (of e.g. a CD); clutch bag
Câu hỏi thường gặp
pochette nghĩa là gì?
pochette (danh từ) nghĩa là túi nhỏ, gói nhỏ, khăn cài túi ngực.
pochette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pochette (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃɛt/.
pochette là giống đực hay giống cái?
pochette là danh từ giống cái (dùng với une, la).