TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pocheter

giọng máy của trình duyệt

pocheter nghĩa là Ngoại động từ bỏ trong túi áo.

Nghĩa của pocheter

Động từ

  1. Ngoại động từ bỏ trong túi áo.
    • Pocheter des goyavesBỏ ổi trong túi áo

Câu hỏi thường gặp

pocheter nghĩa là gì?

pocheter (động từ) nghĩa là Ngoại động từ bỏ trong túi áo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.