pochard
danh từ cả hai giống
/pɔ.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt
pochard nghĩa là người say rượu, say rượu.
Nghĩa của pochard
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Người say rượu.
Tính từ
- Thông tục Say rượu.
Dạng từ của pochard
| Số nhiều | pochards |
| Giống cái | pocharde /pɔ.ʃaʁd/ |
| Giống cái số nhiều | pocharde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drunk, drunkard
Câu hỏi thường gặp
pochard nghĩa là gì?
pochard (danh từ, tính từ) nghĩa là người say rượu, say rượu.
pochard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pochard (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃaʁ/.
pochard là giống đực hay giống cái?
pochard là danh từ cả hai giống.