TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pochard

danh từ cả hai giống
/pɔ.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

pochard nghĩa là người say rượu, say rượu.

Nghĩa của pochard

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người say rượu.

Tính từ

  1. Thông tục Say rượu.

Dạng từ của pochard

Số nhiềupochards
Giống cáipocharde /pɔ.ʃaʁd/
Giống cái số nhiềupocharde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunk, drunkard

Câu hỏi thường gặp

pochard nghĩa là gì?

pochard (danh từ, tính từ) nghĩa là người say rượu, say rượu.

pochard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pochard (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃaʁ/.

pochard là giống đực hay giống cái?

pochard là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.