TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pochade

danh từ giống cái (f)
/pɔ.ʃad/ giọng máy của trình duyệt

pochade nghĩa là bức ghi màu, bài văn viết nhanh.

Nghĩa của pochade

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Bức ghi màu.
  2. Bài văn viết nhanh.

Dạng từ của pochade

Đi với mạo từ: une pochade · la pochade

Số nhiềupochades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pochade

Câu hỏi thường gặp

pochade nghĩa là gì?

pochade (danh từ) nghĩa là bức ghi màu, bài văn viết nhanh.

pochade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pochade (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃad/.

pochade là giống đực hay giống cái?

pochade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.