pochade
danh từ giống cái (f)
/pɔ.ʃad/ giọng máy của trình duyệt
pochade nghĩa là bức ghi màu, bài văn viết nhanh.
Nghĩa của pochade
Danh từ · giống cái
- Hội họa Bức ghi màu.
- Bài văn viết nhanh.
Dạng từ của pochade
Đi với mạo từ: une pochade · la pochade
| Số nhiều | pochades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pochade
Câu hỏi thường gặp
pochade nghĩa là gì?
pochade (danh từ) nghĩa là bức ghi màu, bài văn viết nhanh.
pochade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pochade (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ʃad/.
pochade là giống đực hay giống cái?
pochade là danh từ giống cái (dùng với une, la).