TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumothorax

danh từ giống đực (m)
/pnø.mɔ.tɔ.ʁaks/ giọng máy của trình duyệt

pneumothorax nghĩa là Chứng tràn khí màng phổi.

Nghĩa của pneumothorax

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng tràn khí màng phổi.
  2. Sự bơm khí màng phổi (cũng) pneumo.

Dạng từ của pneumothorax

Đi với mạo từ: un pneumothorax · le pneumothorax

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pneumothorax

Câu hỏi thường gặp

pneumothorax nghĩa là gì?

pneumothorax (danh từ) nghĩa là Chứng tràn khí màng phổi.

pneumothorax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumothorax (giọng Pháp chuẩn): /pnø.mɔ.tɔ.ʁaks/.

pneumothorax là giống đực hay giống cái?

pneumothorax là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.