pneumonique
/pnømonik/ giọng máy của trình duyệt
pneumonique nghĩa là người bị viêm phổi.
Nghĩa của pneumonique
Danh từ
- Y học Người bị viêm phổi.
Tính từ
- xem pneumonie — Viêm phổi.
Dạng từ của pneumonique
| Số nhiều | pneumoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pneumonic
Câu hỏi thường gặp
pneumonique nghĩa là gì?
pneumonique (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị viêm phổi.
pneumonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pneumonique (giọng Pháp chuẩn): /pnømonik/.