TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pneumonique

/pnømonik/ giọng máy của trình duyệt

pneumonique nghĩa là người bị viêm phổi.

Nghĩa của pneumonique

Danh từ

  1. Y học Người bị viêm phổi.

Tính từ

  1. xem pneumonie — Viêm phổi.

Dạng từ của pneumonique

Số nhiềupneumoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pneumonic

Câu hỏi thường gặp

pneumonique nghĩa là gì?

pneumonique (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị viêm phổi.

pneumonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumonique (giọng Pháp chuẩn): /pnømonik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.