TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébriété

danh từ giống cái (f)
/e.bʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt

ébriété nghĩa là sự say rượu.

Nghĩa của ébriété

Danh từ · giống cái

  1. Sự say rượu.

Dạng từ của ébriété

Đi với mạo từ: une ébriété · l'ébriété

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inebriation, drunkenness

Câu hỏi thường gặp

ébriété nghĩa là gì?

ébriété (danh từ) nghĩa là sự say rượu.

ébriété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébriété (giọng Pháp chuẩn): /e.bʁi.je.te/.

ébriété là giống đực hay giống cái?

ébriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.