TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ébrouement

danh từ giống đực (m)
/e.bʁu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ébrouement nghĩa là tiếng thở phì phì.

Nghĩa của ébrouement

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học Tiếng thở phì phì (ngựa, bò..).

Dạng từ của ébrouement

Đi với mạo từ: un ébrouement · l'ébrouement

Số nhiềuébrouements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ébrouement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snort

Câu hỏi thường gặp

ébrouement nghĩa là gì?

ébrouement (danh từ) nghĩa là tiếng thở phì phì.

ébrouement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ébrouement (giọng Pháp chuẩn): /e.bʁu.mɑ̃/.

ébrouement là giống đực hay giống cái?

ébrouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.