enivrement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ni.vʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enivrement nghĩa là sự say sưa, sự say rượu.
Nghĩa của enivrement
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Sự say sưa.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự say rượu.
Dạng từ của enivrement
Đi với mạo từ: un enivrement · l'enivrement
| Số nhiều | enivrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enivrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhilaration
Câu hỏi thường gặp
enivrement nghĩa là gì?
enivrement (danh từ) nghĩa là sự say sưa, sự say rượu.
enivrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enivrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ni.vʁə.mɑ̃/.
enivrement là giống đực hay giống cái?
enivrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).