TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enivrant

/ɑ̃.ni.vʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enivrant nghĩa là làm say sưa, làm cho say.

Nghĩa của enivrant

Tính từ

  1. Nghĩa bóng Làm say sưa.
    • Succès enivrantsnhững thành công làm say sưa
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Làm cho say.

Dạng từ của enivrant

Số nhiềuenivrants
Giống cáienivrante /ɑ̃.ni.vʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuenivrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enivrant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intoxicating; heady

Câu hỏi thường gặp

enivrant nghĩa là gì?

enivrant (tính từ) nghĩa là làm say sưa, làm cho say.

enivrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enivrant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ni.vʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.