grisant
/ɡʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grisant nghĩa là làm chếch choáng, làm ngây ngất.
Nghĩa của grisant
Tính từ
- Làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa.
- Succès grisantthành công làm say sưa
Dạng từ của grisant
| Số nhiều | grisants |
| Giống cái | grisante /ɡʁi.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | grisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grisant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heady, intoxicating, exhilarating
Câu hỏi thường gặp
grisant nghĩa là gì?
grisant (tính từ) nghĩa là làm chếch choáng, làm ngây ngất.
grisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grisant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zɑ̃/.