TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisant

/ɡʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grisant nghĩa là làm chếch choáng, làm ngây ngất.

Nghĩa của grisant

Tính từ

  1. Làm chếch choáng, làm ngây ngất, làm say sưa.
    • Succès grisantthành công làm say sưa

Dạng từ của grisant

Số nhiềugrisants
Giống cáigrisante /ɡʁi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềugrisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grisant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heady, intoxicating, exhilarating

Câu hỏi thường gặp

grisant nghĩa là gì?

grisant (tính từ) nghĩa là làm chếch choáng, làm ngây ngất.

grisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grisant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.