grisaille
grisaille nghĩa là lối vẽ thủy mặc, cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u.
Nghĩa của grisaille
Danh từ · giống cái
- Lối vẻ đơn sắc ghi, lối vẽ thủy mặc.
- Cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u
- La grisaille des jours d'hivervẻ âm u của những ngày mùa đông
- Sự buồn tẻ, sự vô vị.
- La grisaille d'une vie sans histoiresự vô vị của cuộc đời không có gì đặc sắc
Dạng từ của grisaille
Đi với mạo từ: une grisaille · la grisaille
| Số nhiều | grisailles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grisaille
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grisaille; gloom (gloomy weather)
Câu hỏi thường gặp
grisaille nghĩa là gì?
grisaille (danh từ) nghĩa là lối vẽ thủy mặc, cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u.
grisaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grisaille (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zaj/.
grisaille là giống đực hay giống cái?
grisaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).