TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisaille

danh từ giống cái (f)
/ɡʁi.zaj/ giọng máy của trình duyệt

grisaille nghĩa là lối vẽ thủy mặc, cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u.

Nghĩa của grisaille

Danh từ · giống cái

  1. Lối vẻ đơn sắc ghi, lối vẽ thủy mặc.
  2. Cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u
    • La grisaille des jours d'hivervẻ âm u của những ngày mùa đông
  3. Sự buồn tẻ, sự vô vị.
    • La grisaille d'une vie sans histoiresự vô vị của cuộc đời không có gì đặc sắc

Dạng từ của grisaille

Đi với mạo từ: une grisaille · la grisaille

Số nhiềugrisailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grisaille

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grisaille; gloom (gloomy weather)

Câu hỏi thường gặp

grisaille nghĩa là gì?

grisaille (danh từ) nghĩa là lối vẽ thủy mặc, cảnh đơn sắc ghi, vẻ âm u.

grisaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grisaille (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zaj/.

grisaille là giống đực hay giống cái?

grisaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.