TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisbi

danh từ giống đực (m)
/ɡʁis.bi/ giọng máy của trình duyệt

grisbi nghĩa là lỏng xịn, tiền.

Nghĩa của grisbi

Danh từ · giống đực

  1. Lỏng xịn, tiền.

Dạng từ của grisbi

Đi với mạo từ: un grisbi · le grisbi

Câu hỏi thường gặp

grisbi nghĩa là gì?

grisbi (danh từ) nghĩa là lỏng xịn, tiền.

grisbi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grisbi (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁis.bi/.

grisbi là giống đực hay giống cái?

grisbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.