TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rắn chắc tiếng Pháp là gì?

"rắn chắc" trong tiếng Pháp là ferme (tính từ).

ferme Tính từ

/fɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc, rắn chắc.

  • Chair ferme thịt chắc
  • Terrain ferme đất rắn chắc

Xem đầy đủ từ "ferme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rắn chắc tiếng Pháp là gì?

"rắn chắc" trong tiếng Pháp là ferme (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.