Sau đó tiếng Pháp là gì?
"sau đó" trong tiếng Pháp là ensuite (phó từ), après (giới từ), ultérieurement (phó từ).
ensuite Phó từ
/ɑ̃.sɥit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau đó, tiếp theo đó.
- Venaient ensuite les petits enfants sau đó đến các em bé
après Giới từ
/a.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, ở sau.
- Après la naissance de Jésus-Christ sau khi chúa Giê Xu ra đời
- Le printemps vient après l'hiver mùa xuân đến sau mùa đông
ultérieurement Phó từ
/yl.te.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, về sau.
- Nous examinerons cela ultérieurement chúng ta sẽ xét việc đó sau
Xem đầy đủ từ "ultérieurement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sau đó tiếng Pháp là gì?
"sau đó" trong tiếng Pháp là ensuite (phó từ), après (giới từ), ultérieurement (phó từ).