Từ tiếng Việt sang tiếng Pháp: "… tiếng Pháp là gì" — trang 53
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Pháp xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 53/83
- sự cho
- sự cho mượn
- sự cho phép
- sự cho thuê
- sự cho thôi việc
- sự cho vay
- sự cho vào
- sự cho ý kiến
- sự cho ở
- sự chuyên chế
- sự chuyên chở
- sự chuyền máu
- sự chuyển
- sự chuyển chữ
- sự chuyển dịch
- sự chuyển lên cao
- sự chuyển thành
- sự chuyển tiếp
- sự chuyển tự
- sự chuyển động
- sự chuẩn bị
- sự chuộc
- sự chào
- sự cháy
- sự chân thành
- sự chém giết
- sự chênh lệch
- sự chín
- sự chính trực
- sự chính xác
- sự chóng mặt
- sự chôn cất
- sự chú ý
- sự chăm chút
- sự chăm sóc
- sự chăn nuôi
- sự chơi
- sự chạm
- sự chạy
- sự chạy nhanh
- sự chạy trốn
- sự chảy máu
- sự chấn động
- sự chấp hành
- sự chần chừ
- sự chẩn đoán
- sự chắc
- sự chắc chắn
- sự chắn đường
- sự chế tạo
- sự chết
- sự chết đuối
- sự chểnh mảng
- sự chỉ
- sự chỉ dẫn
- sự chỉ rõ
- sự chỉnh tề
- sự chịu
- sự chọn
- sự chống
- sự chống cự
- sự chống sự đỡ
- sự chống đối
- sự chờ
- sự chụp ảnh
- sự chứng minh
- sự chữa
- sự chữa lại
- sự co
- sự co lại
- sự coi sóc
- sự cung cấp
- sự cung ứng
- sự cài chốt
- sự cài then
- sự cách ly
- sự cách tân
- sự cám dỗ
- sự cáu giận
- sự cân bằng
- sự cân nhắc
- sự cãi cọ
- sự cãi nhau
- sự có
- sự có chửa
- sự có mặt
- sự có thai
- sự có trước
- sự có ích
- sự cô đơn
- sự cô độc
- sự công bằng
- sự công bố
- sự công hiệu
- sự công kích
- sự công nghiệp hoá
- sự cúng
- sự căm ghét
- sự căm thù
- sự căng
- sự căng ra
- sự cương
- sự cười
- sự cưỡng ép
- sự cưỡng đoạt
- sự cạnh tranh
- sự cải thiện
- sự cải tiến
- sự cải trang
- sự cảm phục
- sự cảm tạ
- sự cảm ơn
- sự cấm
- sự cấm chỉ
- sự cấp
- sự cấu thành
- sự cấu tạo
- sự cầm lái ôtô
- sự cầm quyền
- sự cần
- sự cần thiết
- sự cầu nguyện
- sự cầu viện
- sự cẩu thả
- sự cắm trại
- sự cắn
- sự cắt
- sự cắt nghĩa
- sự cọ rửa
- sự cố
- sự cổ vũ
- sự cộng tác
- sự cộng vào
- sự cứng
- sự cứu
- sự cứu giúp
- sự cứu nạn
- sự cứu tế
- sự cử đi
- sự cử động
- sự cự tuyệt
- sự di dân
- sự dinh dưỡng
- sự do dự
- sự du lịch
- sự dung thứ
- sự duy trì
- sự duyệt lại
- sự duỗi
- sự dàn xếp
- sự dành
- sự dâng
- sự dè dặt
- sự dò
- sự dò xét
- sự dùng
- sự dùng đến
- sự dũng cảm
- sự dơ dáy
- sự dư thừa
- sự dạy dỗ
- sự dấn lên
- sự dẫn
- sự dẫn dắt
- sự dẫn tàu
- sự dẫn vào
- sự dập tắt
- sự dắt
- sự dẹp gọn
- sự dẻo tay
- sự dễ dàng
- sự dị đoan
- sự dị ứng
- sự dịch
- sự dọa
- sự dọa phát giác
- sự dọn nhà
- sự dọn sạch
- sự dốt nát
- sự dốt đặc
- sự dội lại
- sự dời
- sự dứt
- sự dừng
- sự dửng dưng
- sự dữ dội
- sự dự kiến
- sự dự trữ
- sự dự tuyển
- sự dự vào
- sự e
- sự ghen tị
- sự ghi danh bạ
- sự ghét
- sự ghê rợn
- sự gia nhập
- sự gia ơn
- sự giam hãm
- sự gian lận
- sự gian lậu