TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dự trữ tiếng Pháp là gì?

"sự dự trữ" trong tiếng Pháp là réserve (danh từ), stockage (danh từ).

réserve Danh từ · giống cái

/ʁe.zɛʁv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ.

  • Réserve de provisions thực phẩm dự trữ
  • Fonds de réserve vốn dự trữ

Xem đầy đủ từ "réserve": giống, cách chia, thành ngữ →

stockage Danh từ · giống đực

/stɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dự trữ, sự trữ.

Xem đầy đủ từ "stockage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dự trữ tiếng Pháp là gì?

"sự dự trữ" trong tiếng Pháp là réserve (danh từ), stockage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.