TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stockage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

stockage nghĩa là sự dự trữ, sự trữ.

Nghĩa của stockage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dự trữ, sự trữ.

Dạng từ của stockage

Đi với mạo từ: un stockage · le stockage

Số nhiềustockages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storage; memory

Câu hỏi thường gặp

stockage nghĩa là gì?

stockage (danh từ) nghĩa là sự dự trữ, sự trữ.

stockage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stockage (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.kaʒ/.

stockage là giống đực hay giống cái?

stockage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.