TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stocker

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/stɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

stocker nghĩa là dự trữ, trữ.

Nghĩa của stocker

Ngoại động từ

  1. Dự trữ, trữ.
    • Stocker des marchandisestrữ hàng hóa

Nội động từ

  1. Trữ hàng hóa.
    • Stocker pour spéculertrữ hàng hóa để đầu cơ

Chia động từ stocker

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: stockéHiện tại phân từ: stockant

Hiện tại présent

  • je stocke
  • tu stockes
  • il/elle stocke
  • nous stockons
  • vous stockez
  • ils/elles stockent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai stocké
  • tu as stocké
  • il/elle a stocké
  • nous avons stocké
  • vous avez stocké
  • ils/elles ont stocké

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je stockais
  • tu stockais
  • il/elle stockait
  • nous stockions
  • vous stockiez
  • ils/elles stockaient

Tương lai đơn futur simple

  • je stockerai
  • tu stockeras
  • il/elle stockera
  • nous stockerons
  • vous stockerez
  • ils/elles stockeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je stockerais
  • tu stockerais
  • il/elle stockerait
  • nous stockerions
  • vous stockeriez
  • ils/elles stockeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je stocke
  • que tu stockes
  • qu'il/elle stocke
  • que nous stockions
  • que vous stockiez
  • qu'ils/elles stockent

Quá khứ đơn passé simple

  • je stockai
  • tu stockas
  • il/elle stocka
  • nous stockâmes
  • vous stockâtes
  • ils/elles stockèrent

Mệnh lệnh impératif

  • stocke (tu)
  • stockons (nous)
  • stockez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stocker

Đồng nghĩa

Họ từ của stocker

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to store (keep (something) while not in use); to stock; to stock up

Câu hỏi thường gặp

stocker nghĩa là gì?

stocker (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dự trữ, trữ.

stocker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stocker (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.ke/.

Chia động từ stocker ở thì hiện tại thế nào?

je stocke, tu stockes, il/elle stocke, nous stockons, vous stockez, ils/elles stockent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.