TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stockfisch

danh từ giống đực (m)
/stɔk.fiʃ/ giọng máy của trình duyệt

stockfisch nghĩa là cá moruy phơi khô, cá khô.

Nghĩa của stockfisch

Danh từ · giống đực

  1. Cá moruy phơi khô.
  2. Cá khô.

Dạng từ của stockfisch

Đi với mạo từ: un stockfisch · le stockfisch

Số nhiềustockfischs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stockfish

Câu hỏi thường gặp

stockfisch nghĩa là gì?

stockfisch (danh từ) nghĩa là cá moruy phơi khô, cá khô.

stockfisch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stockfisch (giọng Pháp chuẩn): /stɔk.fiʃ/.

stockfisch là giống đực hay giống cái?

stockfisch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.