stockfisch
danh từ giống đực (m)
/stɔk.fiʃ/ giọng máy của trình duyệt
stockfisch nghĩa là cá moruy phơi khô, cá khô.
Nghĩa của stockfisch
Danh từ · giống đực
- Cá moruy phơi khô.
- Cá khô.
Dạng từ của stockfisch
Đi với mạo từ: un stockfisch · le stockfisch
| Số nhiều | stockfischs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stockfish
Câu hỏi thường gặp
stockfisch nghĩa là gì?
stockfisch (danh từ) nghĩa là cá moruy phơi khô, cá khô.
stockfisch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stockfisch (giọng Pháp chuẩn): /stɔk.fiʃ/.
stockfisch là giống đực hay giống cái?
stockfisch là danh từ giống đực (dùng với un, le).