TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chết tiếng Pháp là gì?

"sự chết" trong tiếng Pháp là mort (danh từ), décès (danh từ), crève (danh từ).

mort Danh từ · giống cái

/mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chết, sự qua đời; cái chết.

  • La vie et la mort cái sống và cái chết
  • Ouvrage publié après la mort de l'auteur tác phẩm xuất bản sau khi tác giả qua đời

Xem đầy đủ từ "mort": giống, cách chia, thành ngữ →

décès Danh từ · giống đực

/de.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chết.

  • acte de décès giấy khai tử

Xem đầy đủ từ "décès": giống, cách chia, thành ngữ →

crève Danh từ · giống cái

/kʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chết, sự toi mạng.

  • attraper la crève bị lạnh nguy kịch

Xem đầy đủ từ "crève": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chết tiếng Pháp là gì?

"sự chết" trong tiếng Pháp là mort (danh từ), décès (danh từ), crève (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.