TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décès

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

décès nghĩa là sự chết.

Nghĩa của décès

Danh từ · giống đực

  1. Sự chết.
    • acte de décèsgiấy khai tử

Dạng từ của décès

Đi với mạo từ: un décès · le décès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death (act or fact of dying)

Câu hỏi thường gặp

décès nghĩa là gì?

décès (danh từ) nghĩa là sự chết.

décès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décès (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛ/.

décès là giống đực hay giống cái?

décès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.