décès
/de.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
décès nghĩa là sự chết.
Nghĩa của décès
Danh từ · giống đực
- Sự chết.
- acte de décèsgiấy khai tử
Dạng từ của décès
Đi với mạo từ: un décès · le décès
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ death (act or fact of dying)
Câu hỏi thường gặp
décès nghĩa là gì?
décès (danh từ) nghĩa là sự chết.
décès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décès (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛ/.
décès là giống đực hay giống cái?
décès là danh từ giống đực (dùng với un, le).