Sự dùng tiếng Pháp là gì?
"sự dùng" trong tiếng Pháp là utilisation (danh từ), user (danh từ), emploi (danh từ).
utilisation Danh từ · giống cái
/y.ti.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dùng, sự sử dụng.
- Mode d'utilisation de la houille blanche cách dùng than trắng
user Danh từ
/y.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dùng, sự sử dụng.
- Un bon user một sự dùng tốt
emploi Danh từ · giống đực
/ɑ̃.plwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dùng, sự sử dụng; cách sử dụng.
- L'emploi de la charrue sự dùng cày
usage Danh từ · giống đực
/y.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việc dùng, việc sử dụng.
- L'usage d'un instrument việc dùng một công cụ
- L'usage de la parole việc sử dụng lời nói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự dùng tiếng Pháp là gì?
"sự dùng" trong tiếng Pháp là utilisation (danh từ), user (danh từ), emploi (danh từ).