TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự có thai tiếng Pháp là gì?

"sự có thai" trong tiếng Pháp là grossesse (danh từ), gestation (danh từ).

grossesse Danh từ · giống cái

/ɡʁo.sɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự có thai, sự có chửa.

  • Grossesse extra-utérine sự chửa ngoài dạ con

Xem đầy đủ từ "grossesse": giống, cách chia, thành ngữ →

gestation Danh từ · giống cái

/ʒɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự có chửa, sự có mang, thời gian có chửa.

Xem đầy đủ từ "gestation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự có thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự có thai tiếng Pháp là gì?

"sự có thai" trong tiếng Pháp là grossesse (danh từ), gestation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.