TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gestation

danh từ giống cái (f)
/ʒɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gestation nghĩa là sự có chửa, sự có mang, sự thai nghén, sự ấp ủ.

Nghĩa của gestation

Danh từ · giống cái

  1. Sự có chửa, sự có mang, thời gian có chửa.
  2. Nghĩa bóng Sự thai nghén, sự ấp ủ.
    • Un livre en gestationmột cuốn sách còn đang thai nghén

Dạng từ của gestation

Đi với mạo từ: une gestation · la gestation

Số nhiềugestations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gestation

Câu hỏi thường gặp

gestation nghĩa là gì?

gestation (danh từ) nghĩa là sự có chửa, sự có mang, sự thai nghén, sự ấp ủ.

gestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gestation (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛs.ta.sjɔ̃/.

gestation là giống đực hay giống cái?

gestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.