gestation
gestation nghĩa là sự có chửa, sự có mang, sự thai nghén, sự ấp ủ.
Nghĩa của gestation
Danh từ · giống cái
- Sự có chửa, sự có mang, thời gian có chửa.
- Nghĩa bóng Sự thai nghén, sự ấp ủ.
- Un livre en gestationmột cuốn sách còn đang thai nghén
Dạng từ của gestation
Đi với mạo từ: une gestation · la gestation
| Số nhiều | gestations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gestation
Câu hỏi thường gặp
gestation nghĩa là gì?
gestation (danh từ) nghĩa là sự có chửa, sự có mang, sự thai nghén, sự ấp ủ.
gestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gestation (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛs.ta.sjɔ̃/.
gestation là giống đực hay giống cái?
gestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).