geste
geste nghĩa là cử chỉ, điệu bộ, sự nghiệp anh hùng, kỳ tích.
Nghĩa của geste
Danh từ · giống đực
- Cử chỉ, điệu bộ, cử động tay chân.
- L'expression par le gestesự biểu hiện bằng điệu bộ
- Gestes vifscử chỉ hoạt bát
- Un geste de générositémột cử chỉ độ lượng
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự nghiệp anh hùng, kỳ tích.
- Sử học Sử thi, anh hùng ca (thời Trung đại).
- faits et gestes de quelqu'unhành động, hành vi mọi mặt của ai
- La police interrogea le prévenu sur ses faits et gestescông an hỏi về hành vi mọi mặt của bị can
Dạng từ của geste
Đi với mạo từ: un geste · le geste
| Số nhiều | gestes |
Câu ví dụ với geste
- Pas un geste. Đứng yên đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7369932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gesture; move, motion
- Danh từ saga, especially a cycle of poems in the epic, literary style of the Middle Ages
Câu hỏi thường gặp
geste nghĩa là gì?
geste (danh từ) nghĩa là cử chỉ, điệu bộ, sự nghiệp anh hùng, kỳ tích.
geste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của geste (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛst/.
geste là giống đực hay giống cái?
geste là danh từ giống đực (dùng với un, le).