TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dẻo tay tiếng Pháp là gì?

"sự dẻo tay" trong tiếng Pháp là chic (danh từ).

chic Danh từ

/ʃik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dẻo tay, sự khéo tay.

  • Avoir le chic pour faire quelque chose dẻo tay làm cái gì

Xem đầy đủ từ "chic": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dẻo tay tiếng Pháp là gì?

"sự dẻo tay" trong tiếng Pháp là chic (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.