TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cho thôi việc tiếng Pháp là gì?

"sự cho thôi việc" trong tiếng Pháp là licenciement (danh từ).

licenciement Danh từ · giống đực

/li.sɑ̃.si.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thải hồi, sự cho thôi việc.

Xem đầy đủ từ "licenciement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cho thôi việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cho thôi việc tiếng Pháp là gì?

"sự cho thôi việc" trong tiếng Pháp là licenciement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.