TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cung cấp tiếng Pháp là gì?

"sự cung cấp" trong tiếng Pháp là approvisionnement (danh từ).

approvisionnement Danh từ · giống đực

/a.pʁɔ.vi.zjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cung cấp, sự tiếp tế.

  • Approvisionnement d'une ville en eau sự cung cấp nước cho thành phố
  • Approvisionnement d'une armée en munitions sự tiếp tế đạn dược cho một đạo quân

Xem đầy đủ từ "approvisionnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cung cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cung cấp tiếng Pháp là gì?

"sự cung cấp" trong tiếng Pháp là approvisionnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.