Sự cung cấp tiếng Pháp là gì?
"sự cung cấp" trong tiếng Pháp là approvisionnement (danh từ).
approvisionnement Danh từ · giống đực
/a.pʁɔ.vi.zjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cung cấp, sự tiếp tế.
- Approvisionnement d'une ville en eau sự cung cấp nước cho thành phố
- Approvisionnement d'une armée en munitions sự tiếp tế đạn dược cho một đạo quân
Xem đầy đủ từ "approvisionnement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cung cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cung cấp tiếng Pháp là gì?
"sự cung cấp" trong tiếng Pháp là approvisionnement (danh từ).