TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alimentation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

alimentation nghĩa là sự ăn uống, cách ăn uống.

Nghĩa của alimentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiếp tế thực phẩm.
    • L'alimentation des troupessự tiếp tế thực phẩm cho bộ đội
  2. Sự ăn uống; cách ăn uống.
  3. Sự buôn bán thực phẩm.
    • Magasin d'alimentationcửa hàng thực phẩm
  4. Sự cung cấp, sự tiếp liệu.
    • L'alimentation d'un moteur en combustiblesự cung cấp chất đốt cho một động cơ

Dạng từ của alimentation

Đi với mạo từ: une alimentation · l'alimentation

Số nhiềualimentations

Họ từ của alimentation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feeding; food; power supply

Câu hỏi thường gặp

alimentation nghĩa là gì?

alimentation (danh từ) nghĩa là sự ăn uống, cách ăn uống.

alimentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alimentation (giọng Pháp chuẩn): /a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

alimentation là giống đực hay giống cái?

alimentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.