alimentaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.li.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
alimentaire nghĩa là dùng làm thức ăn, cấp dưỡng.
Nghĩa của alimentaire
Tính từ
- Thuộc thức ăn, dùng làm thức ăn.
- Ration alimentairesuất ăn
- Régime alimentairechế độ ăn uống
- Industrie alimentairekỹ nghệ thực phẩm
- Luật học, pháp lý Cấp dưỡng.
- Obligation alimentairenghĩa vụ cấp dưỡng
- Để kiếm sống, mưu sinh.
- Une besogne alimentairemột công việc mưu sinh
Dạng từ của alimentaire
| Số nhiều | alimentaires |
Họ từ của alimentaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ food; alimentary; alimony, child support; engaged in to meet one's needs rather than by passion (of a job, etc.)
Câu hỏi thường gặp
alimentaire nghĩa là gì?
alimentaire (tính từ) nghĩa là dùng làm thức ăn, cấp dưỡng.
alimentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alimentaire (giọng Pháp chuẩn): /a.li.mɑ̃.tɛʁ/.