TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

approvisionnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɔ.vi.zjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

approvisionnement nghĩa là sự cung cấp, sự tiếp tế, hàng tiếp tế, hàng cung ứng.

Nghĩa của approvisionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cung cấp, sự tiếp tế.
    • Approvisionnement d'une ville en eausự cung cấp nước cho thành phố
    • Approvisionnement d'une armée en munitionssự tiếp tế đạn dược cho một đạo quân
  2. Số nhiều Hàng tiếp tế, hàng cung ứng.
    • service d'approvisionnementbộ phận tiếp liệu (trong xí nghiệp)

Dạng từ của approvisionnement

Đi với mạo từ: un approvisionnement · l'approvisionnement

Số nhiềuapprovisionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supply, supplying, stocking up; procurement

Câu hỏi thường gặp

approvisionnement nghĩa là gì?

approvisionnement (danh từ) nghĩa là sự cung cấp, sự tiếp tế, hàng tiếp tế, hàng cung ứng.

approvisionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approvisionnement (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.vi.zjɔn.mɑ̃/.

approvisionnement là giống đực hay giống cái?

approvisionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.