approvisionnement
approvisionnement nghĩa là sự cung cấp, sự tiếp tế, hàng tiếp tế, hàng cung ứng.
Nghĩa của approvisionnement
Danh từ · giống đực
- Sự cung cấp, sự tiếp tế.
- Approvisionnement d'une ville en eausự cung cấp nước cho thành phố
- Approvisionnement d'une armée en munitionssự tiếp tế đạn dược cho một đạo quân
- Số nhiều Hàng tiếp tế, hàng cung ứng.
- service d'approvisionnementbộ phận tiếp liệu (trong xí nghiệp)
Dạng từ của approvisionnement
Đi với mạo từ: un approvisionnement · l'approvisionnement
| Số nhiều | approvisionnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supply, supplying, stocking up; procurement
Câu hỏi thường gặp
approvisionnement nghĩa là gì?
approvisionnement (danh từ) nghĩa là sự cung cấp, sự tiếp tế, hàng tiếp tế, hàng cung ứng.
approvisionnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approvisionnement (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.vi.zjɔn.mɑ̃/.
approvisionnement là giống đực hay giống cái?
approvisionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).