Sự cắt tiếng Pháp là gì?
"sự cắt" trong tiếng Pháp là section (danh từ), interruption (danh từ).
section Danh từ · giống cái
/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt.
- La section d'un os sự cắt một cái xương
- Section irrégulière nhát cắt không đều
interruption Danh từ · giống cái
/ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- découpageDanh từ · Sự chặt, sự cắt
- sectionnementDanh từ · Sự cắt
- cisaillementDanh từ · Sự cắt (bằng kéo)
- découpureDanh từ · Sự cắt
- tailleDanh từ · Sự cắt, sự gọt, sự đẽo
- coupeDanh từ · Sự cắt, sự đảo (bài)
- coupureDanh từ · Sự cắt (điện, nước)
- recoupementDanh từ · Sự cắt, sự giao
- retranchementDanh từ · Sự bớt, sự xén, sự cắt
Câu hỏi thường gặp
Sự cắt tiếng Pháp là gì?
"sự cắt" trong tiếng Pháp là section (danh từ), interruption (danh từ).