TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cắt tiếng Pháp là gì?

"sự cắt" trong tiếng Pháp là section (danh từ), interruption (danh từ).

section Danh từ · giống cái

/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt.

  • La section d'un os sự cắt một cái xương
  • Section irrégulière nhát cắt không đều

Xem đầy đủ từ "section": giống, cách chia, thành ngữ →

interruption Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng.

Xem đầy đủ từ "interruption": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cắt tiếng Pháp là gì?

"sự cắt" trong tiếng Pháp là section (danh từ), interruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.