TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chú ý tiếng Pháp là gì?

"sự chú ý" trong tiếng Pháp là attention (danh từ), audience (danh từ), égard (danh từ).

attention Danh từ · giống cái

/a.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chú ý, sức chú ý.

  • J'ai essayé de capter votre attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.
  • J'ai essayé d'attirer votre attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.

Xem đầy đủ từ "attention": giống, cách chia, thành ngữ →

audience Danh từ · giống cái

/o.djɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chú ý (nghe); sự lưu ý (của quần chúng).

  • Cela mérite votre audience điều đó đáng để cho anh chú ý
  • Un livre qui obtient une large audience một cuốn sách được quần chúng rộng rãi lưu ý tới

Xem đầy đủ từ "audience": giống, cách chia, thành ngữ →

égard Danh từ · giống đực

/e.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chú ý, sự quan tâm.

  • Avoir égard aux circonstances chú ý đến hoàn cảnh

Xem đầy đủ từ "égard": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chú ý tiếng Pháp là gì?

"sự chú ý" trong tiếng Pháp là attention (danh từ), audience (danh từ), égard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.