Sự chú ý tiếng Pháp là gì?
"sự chú ý" trong tiếng Pháp là attention (danh từ), audience (danh từ), égard (danh từ).
attention Danh từ · giống cái
/a.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chú ý, sức chú ý.
- J'ai essayé de capter votre attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.
- J'ai essayé d'attirer votre attention. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.
audience Danh từ · giống cái
/o.djɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chú ý (nghe); sự lưu ý (của quần chúng).
- Cela mérite votre audience điều đó đáng để cho anh chú ý
- Un livre qui obtient une large audience một cuốn sách được quần chúng rộng rãi lưu ý tới
égard Danh từ · giống đực
/e.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chú ý, sự quan tâm.
- Avoir égard aux circonstances chú ý đến hoàn cảnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chú ý tiếng Pháp là gì?
"sự chú ý" trong tiếng Pháp là attention (danh từ), audience (danh từ), égard (danh từ).