TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự duyệt lại tiếng Pháp là gì?

"sự duyệt lại" trong tiếng Pháp là révision (danh từ).

révision Danh từ · giống cái

/ʁe.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xét lại, sự duyệt lại.

  • Révision d'un jugement sự xét lại một bản án
  • révision des listes électorales sự duyệt lại danh sách cử tri

Xem đầy đủ từ "révision": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự duyệt lại tiếng Pháp là gì?

"sự duyệt lại" trong tiếng Pháp là révision (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.