révision
révision nghĩa là sự xét lại, sự duyệt lại.
Nghĩa của révision
Danh từ · giống cái
- Sự xét lại, sự duyệt lại.
- Révision d'un jugementsự xét lại một bản án
- révision des listes électoralessự duyệt lại danh sách cử tri
- Sự kiểm tra lại; sự tu sửa (một cỗ máy, xe cộ...).
- Sự sửa đổi.
- Révision de la constitutionsự sửa đổi hiến pháp
- Sự ôn tập.
- Faire des révision en vue d'un examenôn tập để dự thi
- Ngành in Sự dò lại (bản in thử).
Dạng từ của révision
Đi với mạo từ: une révision · la révision
| Số nhiều | révisions |
Câu ví dụ với révision
- Je ferai de mon mieux pour ne pas perturber tes révisions. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #3120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revision
Câu hỏi thường gặp
révision nghĩa là gì?
révision (danh từ) nghĩa là sự xét lại, sự duyệt lại.
révision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révision (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vi.zjɔ̃/.
révision là giống đực hay giống cái?
révision là danh từ giống cái (dùng với une, la).