TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révision

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

révision nghĩa là sự xét lại, sự duyệt lại.

Nghĩa của révision

Danh từ · giống cái

  1. Sự xét lại, sự duyệt lại.
    • Révision d'un jugementsự xét lại một bản án
    • révision des listes électoralessự duyệt lại danh sách cử tri
  2. Sự kiểm tra lại; sự tu sửa (một cỗ máy, xe cộ...).
  3. Sự sửa đổi.
    • Révision de la constitutionsự sửa đổi hiến pháp
  4. Sự ôn tập.
    • Faire des révision en vue d'un examenôn tập để dự thi
  5. Ngành in Sự dò lại (bản in thử).

Dạng từ của révision

Đi với mạo từ: une révision · la révision

Số nhiềurévisions

Câu ví dụ với révision

  • Je ferai de mon mieux pour ne pas perturber tes révisions. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #3120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revision

Câu hỏi thường gặp

révision nghĩa là gì?

révision (danh từ) nghĩa là sự xét lại, sự duyệt lại.

révision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révision (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vi.zjɔ̃/.

révision là giống đực hay giống cái?

révision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.