révisionnisme
danh từ giống đực (m)
/ʁe.vi.zjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt
révisionnisme nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa của révisionnisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa xét lại.
- Chủ trương sửa đổi hiến pháp.
Dạng từ của révisionnisme
Đi với mạo từ: un révisionnisme · le révisionnisme
| Số nhiều | révisionnismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revisionism
Câu hỏi thường gặp
révisionnisme nghĩa là gì?
révisionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
révisionnisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của révisionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vi.zjɔ.nism/.
révisionnisme là giống đực hay giống cái?
révisionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).