TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

révisionnisme

danh từ giống đực (m)
/ʁe.vi.zjɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

révisionnisme nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

Nghĩa của révisionnisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa xét lại.
  2. Chủ trương sửa đổi hiến pháp.

Dạng từ của révisionnisme

Đi với mạo từ: un révisionnisme · le révisionnisme

Số nhiềurévisionnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revisionism

Câu hỏi thường gặp

révisionnisme nghĩa là gì?

révisionnisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.

révisionnisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của révisionnisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vi.zjɔ.nism/.

révisionnisme là giống đực hay giống cái?

révisionnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.