réviseur
réviseur nghĩa là người xét lại, người kiểm tra lại, người dò lại.
Nghĩa của réviseur
Danh từ · giống đực
- Người xét lại; người kiểm tra lại; người duyệt lại.
- Réviseur de traductionsngười duyệt lại bản dịch
- Ngành in Người dò lại (bản in thử).
Dạng từ của réviseur
Đi với mạo từ: un réviseur · le réviseur
| Số nhiều | réviseurs |
| Giống cái | réviseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reviser, checker; review judge; auditor
Câu hỏi thường gặp
réviseur nghĩa là gì?
réviseur (danh từ) nghĩa là người xét lại, người kiểm tra lại, người dò lại.
réviseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réviseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vi.zœʁ/.
réviseur là giống đực hay giống cái?
réviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).