TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réviseur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réviseur nghĩa là người xét lại, người kiểm tra lại, người dò lại.

Nghĩa của réviseur

Danh từ · giống đực

  1. Người xét lại; người kiểm tra lại; người duyệt lại.
    • Réviseur de traductionsngười duyệt lại bản dịch
  2. Ngành in Người dò lại (bản in thử).

Dạng từ của réviseur

Đi với mạo từ: un réviseur · le réviseur

Số nhiềuréviseurs
Giống cáiréviseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reviser, checker; review judge; auditor

Câu hỏi thường gặp

réviseur nghĩa là gì?

réviseur (danh từ) nghĩa là người xét lại, người kiểm tra lại, người dò lại.

réviseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réviseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vi.zœʁ/.

réviseur là giống đực hay giống cái?

réviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.