TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chênh lệch tiếng Pháp là gì?

"sự chênh lệch" trong tiếng Pháp là écart (danh từ).

écart Danh từ · giống đực

/e.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ cách, khoảng cách; sự chênh lệch.

  • Augmenter l'écart des branches d'un compas tăng thêm khoảng cách của hai nhánh com pa
  • écart entre le prix de revient et le prix de vente chênh lệch giữa giá thành và giá bán

Xem đầy đủ từ "écart": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chênh lệch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chênh lệch tiếng Pháp là gì?

"sự chênh lệch" trong tiếng Pháp là écart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.