décalage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ka.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
décalage nghĩa là sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê, sự xê xích.
Nghĩa của décalage
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê.
- Sự xê xích.
- Le décalage de l'heuresự xê xích giờ
- Sự chênh lệch.
- Décalage entre la pansée et l'expressionsự chênh lệch giữa tư duy và cách thể hiện
Dạng từ của décalage
Đi với mạo từ: un décalage · le décalage
| Số nhiều | décalages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décalage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gap, discrepancy; shift, offset; time shifting (practice of recording a broadcast for later watching or listening); jet lag
Câu hỏi thường gặp
décalage nghĩa là gì?
décalage (danh từ) nghĩa là sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê, sự xê xích.
décalage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décalage (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.laʒ/.
décalage là giống đực hay giống cái?
décalage là danh từ giống đực (dùng với un, le).