TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décalage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ka.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

décalage nghĩa là sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê, sự xê xích.

Nghĩa của décalage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê.
  2. Sự xê xích.
    • Le décalage de l'heuresự xê xích giờ
  3. Sự chênh lệch.
    • Décalage entre la pansée et l'expressionsự chênh lệch giữa tư duy và cách thể hiện

Dạng từ của décalage

Đi với mạo từ: un décalage · le décalage

Số nhiềudécalages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décalage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gap, discrepancy; shift, offset; time shifting (practice of recording a broadcast for later watching or listening); jet lag

Câu hỏi thường gặp

décalage nghĩa là gì?

décalage (danh từ) nghĩa là sự bỏ cái chèn, sự bỏ cái kê, sự xê xích.

décalage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décalage (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.laʒ/.

décalage là giống đực hay giống cái?

décalage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.