TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adaptation

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.dap.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adaptation nghĩa là sự thích nghi, sự phỏng theo, bản chuyển thể.

Nghĩa của adaptation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thích nghi. (biên soạn)
  2. Sự phỏng theo, bản chuyển thể. (biên soạn)

Dạng từ của adaptation

Đi với mạo từ: une adaptation · l'adaptation

Số nhiềuadaptations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adaptation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

adaptation nghĩa là gì?

adaptation (danh từ) nghĩa là sự thích nghi, sự phỏng theo, bản chuyển thể.

adaptation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adaptation (giọng Pháp chuẩn): /a.dap.ta.sjɔ̃/.

adaptation là giống đực hay giống cái?

adaptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.