adaptation
adaptation nghĩa là sự thích nghi, sự phỏng theo, bản chuyển thể.
Nghĩa của adaptation
Danh từ · giống cái
- Sự thích nghi. (biên soạn)
- Sự phỏng theo, bản chuyển thể. (biên soạn)
Dạng từ của adaptation
Đi với mạo từ: une adaptation · l'adaptation
| Số nhiều | adaptations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adaptation (all senses)
Câu hỏi thường gặp
adaptation nghĩa là gì?
adaptation (danh từ) nghĩa là sự thích nghi, sự phỏng theo, bản chuyển thể.
adaptation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adaptation (giọng Pháp chuẩn): /a.dap.ta.sjɔ̃/.
adaptation là giống đực hay giống cái?
adaptation là danh từ giống cái (dùng với une, la).