adaptatif
/a.dap.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
adaptatif nghĩa là Tạo khả năng thích nghi.
Nghĩa của adaptatif
Tính từ
- Sinh học Tạo khả năng thích nghi.
- Les mécanismes adaptatifs qui nous protègent contre les microbes et les viruscác cơ chế tạo khả năng thích nghi bảo vệ cho chúng ta khỏi bị vi trùng và vi khuẩn tấn công
Dạng từ của adaptatif
| Số nhiều | adaptatifs |
| Giống cái | adaptative |
| Giống cái số nhiều | adaptatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adaptative
Câu hỏi thường gặp
adaptatif nghĩa là gì?
adaptatif (tính từ) nghĩa là Tạo khả năng thích nghi.
adaptatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adaptatif (giọng Pháp chuẩn): /a.dap.ta.tif/.