TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adaptateur

danh từ giống đực (m)
/a.dap.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

adaptateur nghĩa là người cải biên, điện.

Nghĩa của adaptateur

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Người cải biên.
  2. Kỹ thuật Thiết bị hoặc bộ phận cơ, điện, giúp cho một máy hoặc một cơ chế thích ứng với một công dụng khác với công dụng dự trù ban đầu.

Dạng từ của adaptateur

Đi với mạo từ: un adaptateur · l'adaptateur

Số nhiềuadaptateurs
Giống cáiadaptatrice
Giống cái số nhiềuadaptatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adapter (all senses); adaptor
  • Tính từ adapting

Câu hỏi thường gặp

adaptateur nghĩa là gì?

adaptateur (danh từ) nghĩa là người cải biên, điện.

adaptateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adaptateur (giọng Pháp chuẩn): /a.dap.ta.tœʁ/.

adaptateur là giống đực hay giống cái?

adaptateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.