TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cho tiếng Pháp là gì?

"sự cho" trong tiếng Pháp là don (danh từ), donation (danh từ), assignation (danh từ).

don Danh từ · giống đực

/dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho, sự tặng; vật tặng, quà tặng.

Xem đầy đủ từ "don": giống, cách chia, thành ngữ →

donation Danh từ · giống cái

/dɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho, sự biếu, sự tặng.

Xem đầy đủ từ "donation": giống, cách chia, thành ngữ →

assignation Danh từ · giống cái

/a.si.ɲa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cấp, sự cho, sự phân định.

  • Assignation des parts sự phân định các phần (chia cho các người được hưởng)

Xem đầy đủ từ "assignation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cho tiếng Pháp là gì?

"sự cho" trong tiếng Pháp là don (danh từ), donation (danh từ), assignation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.