TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chảy máu tiếng Pháp là gì?

"sự chảy máu" trong tiếng Pháp là hémorragie (danh từ), saignement (danh từ).

hémorragie Danh từ · giống cái

/e.mɔ.ʁa.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chảy máu, sự xuất huyết.

  • Hémorragie cérébrale sự chảy máu não

Xem đầy đủ từ "hémorragie": giống, cách chia, thành ngữ →

saignement Danh từ · giống đực

/sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chảy máu.

  • Saignement de nez sự chảy máu cam
  • Temps de saignement (y học) thời gian chảy máu

Xem đầy đủ từ "saignement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chảy máu tiếng Pháp là gì?

"sự chảy máu" trong tiếng Pháp là hémorragie (danh từ), saignement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.