TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saignement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

saignement nghĩa là sự chảy máu.

Nghĩa của saignement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chảy máu.
    • Saignement de nezsự chảy máu cam
    • Temps de saignement(y học) thời gian chảy máu

Dạng từ của saignement

Đi với mạo từ: un saignement · le saignement

Số nhiềusaignements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saignement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bleeding

Câu hỏi thường gặp

saignement nghĩa là gì?

saignement (danh từ) nghĩa là sự chảy máu.

saignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saignement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/.

saignement là giống đực hay giống cái?

saignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.