TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saignant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

saignant nghĩa là chảy máu, tái, còn lòng đào, thịt tái.

Nghĩa của saignant

Tính từ

  1. Chảy máu.
    • Blessuere saignantevết thương chảy máu
  2. Tái, còn lòng đào (thịt rán, thịt nướng...).
    • plaie encore saignantenỗi đau lòng chưa nguôi; nỗi nhục đang còn đó

Danh từ · giống đực

  1. Thịt tái, thịt còn lòng đào.

Dạng từ của saignant

Số nhiềusaignants
Giống cáisaignante /sɛ.ɲɑ̃t/
Giống cái số nhiềusaignantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saignant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bloody, bleeding (covered in blood); rare, bloody (cooked very lightly)

Câu hỏi thường gặp

saignant nghĩa là gì?

saignant (tính từ, danh từ) nghĩa là chảy máu, tái, còn lòng đào, thịt tái.

saignant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saignant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.