saignant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
saignant nghĩa là chảy máu, tái, còn lòng đào, thịt tái.
Nghĩa của saignant
Tính từ
- Chảy máu.
- Blessuere saignantevết thương chảy máu
- Tái, còn lòng đào (thịt rán, thịt nướng...).
- plaie encore saignantenỗi đau lòng chưa nguôi; nỗi nhục đang còn đó
Danh từ · giống đực
- Thịt tái, thịt còn lòng đào.
Dạng từ của saignant
| Số nhiều | saignants |
| Giống cái | saignante /sɛ.ɲɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | saignantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saignant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bloody, bleeding (covered in blood); rare, bloody (cooked very lightly)
Câu hỏi thường gặp
saignant nghĩa là gì?
saignant (tính từ, danh từ) nghĩa là chảy máu, tái, còn lòng đào, thịt tái.
saignant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saignant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ɲɑ̃/.