TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saie

danh từ giống cái (f)
/sɛ/ giọng máy của trình duyệt

saie nghĩa là bàn chải lông lợn.

Nghĩa của saie

Danh từ · giống cái

  1. Như sagum.
  2. Bàn chải lông lợn (để chải đồ kim hoàn).

Dạng từ của saie

Đi với mạo từ: une saie · la saie

Số nhiềusaies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a short garment worn by ancient Persians, Romans, and Gauls in combat

Câu hỏi thường gặp

saie nghĩa là gì?

saie (danh từ) nghĩa là bàn chải lông lợn.

saie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ/.

saie là giống đực hay giống cái?

saie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.