TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sahib

danh từ giống đực (m)
/sa.ib/ giọng máy của trình duyệt

sahib nghĩa là ngài.

Nghĩa của sahib

Danh từ · giống đực

  1. Ngài (tiếng tôn xưng ở ấn Độ).

Dạng từ của sahib

Đi với mạo từ: un sahib · le sahib

Số nhiềusahibs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sahib

Câu hỏi thường gặp

sahib nghĩa là gì?

sahib (danh từ) nghĩa là ngài.

sahib phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sahib (giọng Pháp chuẩn): /sa.ib/.

sahib là giống đực hay giống cái?

sahib là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.