sahib
danh từ giống đực (m)
/sa.ib/ giọng máy của trình duyệt
sahib nghĩa là ngài.
Nghĩa của sahib
Danh từ · giống đực
- Ngài (tiếng tôn xưng ở ấn Độ).
Dạng từ của sahib
Đi với mạo từ: un sahib · le sahib
| Số nhiều | sahibs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sahib
Câu hỏi thường gặp
sahib nghĩa là gì?
sahib (danh từ) nghĩa là ngài.
sahib phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sahib (giọng Pháp chuẩn): /sa.ib/.
sahib là giống đực hay giống cái?
sahib là danh từ giống đực (dùng với un, le).