TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự duy trì tiếng Pháp là gì?

"sự duy trì" trong tiếng Pháp là maintien (danh từ).

maintien Danh từ · giống đực

/mɛ̃.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giữ vững, sự duy trì.

  • Le maintien des lois sự giữ vững pháp luật

Xem đầy đủ từ "maintien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự duy trì tiếng Pháp là gì?

"sự duy trì" trong tiếng Pháp là maintien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.